ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "còn lại" (1件)
còn lại
日本語
形残りの
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
残りの人が積極的に捜索されている。
類語検索結果 "còn lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "còn lại" (2件)
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
残りの人が積極的に捜索されている。
